Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pass with flying colors


verb
succeed at easily
- She sailed through her exams
- You will pass with flying colors
- She nailed her astrophysics course
Syn:
breeze through, ace, sweep through, sail through, nail
Derivationally related forms:
ace (for: ace)
Hypernyms:
pass, make it
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.